opt out
Định nghĩa
Động từ: - Chọn không tham gia, rút lui khỏi: "opt out" có nghĩa là quyết định không tham gia vào một hoạt động, hệ thống, hoặc thỏa thuận nào đó, thường vì lý do cá nhân hoặc không muốn bị ràng buộc. - Từ chối làm điều gì đó: Trong một số ngữ cảnh, "opt out" còn mang sắc thái trốn tránh trách nhiệm hoặc không dám đối mặt với thử thách, giống như nghĩa trong từ điển Wordnet.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định chọn không tham gia vào gói bảo hiểm y tế của công ty.)
- (Nhiều phụ huynh chọn không cho con em mình đi học ở các trường công lập.)
- (Anh ấy rút lui khỏi dự án vì không tin tưởng vào mục tiêu của nó.)
- (Cô ấy đã trốn tránh khi lẽ ra phải leo lên tàu lượn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "opt out of something": rút lui hoặc từ chối tham gia vào một việc cụ thể.
- Employees can opt out of the retirement savings plan. (Nhân viên có thể chọn không tham gia vào kế hoạch tiết kiệm hưu trí.)
- "opt out (of doing something)": từ chối làm một hành động nào đó.
- He opted out of attending the meeting. (Anh ấy đã từ chối tham dự cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Opt-out (danh từ): hành động hoặc quyền lợi được chọn không tham gia.
- The new law allows for an opt-out clause. (Luật mới cho phép có một điều khoản về quyền rút lui.)
- Opt-in (động từ/danh từ): chọn tham gia (trái nghĩa với "opt out").
- You need to opt in to receive newsletters. (Bạn cần chọn tham gia để nhận bản tin.)
Từ đồng nghĩa
- Withdraw: rút lui, rút khỏi.
- Decline: từ chối.
- Back out: rút lui (thường mang nghĩa không giữ lời hứa).
- He backed out of the deal at the last minute. (Anh ấy rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)
- Cop out: trốn tránh trách nhiệm (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Opt in: chọn tham gia.
- She decided to opt in for the training program. (Cô ấy quyết định chọn tham gia chương trình đào tạo.)
- Opt for: lựa chọn (một thứ gì đó thay vì thứ khác).
- He opted for a cheaper model. (Anh ấy đã chọn một mẫu rẻ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To take the easy way out: chọn cách dễ dàng nhất để tránh khó khăn (gần nghĩa với "opt out" khi mang sắc thái tiêu cực).
- Instead of solving the problem, he took the easy way out and quit. (Thay vì giải quyết vấn đề, anh ấy đã chọn cách dễ dàng là bỏ cuộc.)